WinHSK

咎责

HSK1v
0 · Lv.1
jiù

Trách điều lỗi; trách bị. ◇Tiết Dụng Nhược 薛用弱: Trừng Không tức thâm tự cữu trách; khể thủ sám hối 澄空即深自咎責; 稽首懺悔 (Tập dị kí 集异記; Bình đẳng các 平等閣). Tội lỗi. ◇Vương Tây Ngạn 王西彥: Tự tòng tha nhất xuất thế; gia cảnh tựu nhất thiên bất như nhất thiên; nhân thử tiện thành vi toàn gia đích oán phủ; đam phụ liễu toàn bộ đích cữu trách 自從他一出世; 家境就一天不如一天; 因此便成為全家的怨府; 擔負了全部的咎責 (Cổ ốc 古屋; Đệ nhất bộ ngũ).

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan