WinHSK

咔嗒

HSK1onom
0 · Lv.1

(onom.) nhấp

snap; clatter; click 门 咔嗒

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (onom.) click
  2. clatter
义项 onomHSK1

(onom.) nhấp

(onom.) click

义项 onomHSK1

kêu vang

clatter

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan