WinHSK

咕哝

HSK1v
0 · Lv.1
nóng

lẩm bẩm; càu nhàu (tỏ ý bất mãn)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他低着头,嘴里不知咕哝些什么。

Tā dī zhe tóu, zuǐ lǐ bù zhī gūnong xiē shénme.

HSK6

Nó cúi đầu lẩm bẩm cái gì không biết.

He lowered his head and muttered something under his breath.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan