拼
咕噜
HSK1onom, v 0 · Lv.1
gūlū
lẩm bẩm; càu nhàu
rumble; roll; gargle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容水流动或东西滚动的声音
- 咕哝
等级
义项 ①onom≈HSK1
ọc ọc; ùng ục; ừng ực; róc rách (âm thanh của nước chảy, sôi bụng, hoặc đồ vật lăn)
形容水流动或东西滚动的声音
义项 ②v≈HSK1
lẩm bẩm; càu nhàu
咕哝
免费例句
他小声地咕噜了一句脏话。
Tā xiǎoshēng de gūlu le yī jù zānghuà.
≈HSK6
Cậu ta lầm bầm một câu chửi thề trong miệng.
He muttered a swear word under his breath.
别在背后咕噜,有话当面说。
Bié zài bèihòu gūlu, yǒu huà dāngmiàn shuō.
≈HSK6
Đừng có càu nhàu sau lưng, có gì thì nói thẳng mặt.
Don't grumble behind my back; say it to my face.
我听不清他在咕噜些什么。
Wǒ tīng bù qīng tā zài gūlu xiē shénme.
≈HSK6
Tôi không nghe rõ anh ta đang lẩm bẩm những gì.
I can't hear clearly what he is mumbling.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分