WinHSK

咕噜

HSK1onom, v
0 · Lv.1

lẩm bẩm; càu nhàu

rumble; roll; gargle

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他小声地咕噜了一句脏话。

Tā xiǎoshēng de gūlu le yī jù zānghuà.

HSK6

Cậu ta lầm bầm một câu chửi thề trong miệng.

He muttered a swear word under his breath.

别在背后咕噜,有话当面说。

Bié zài bèihòu gūlu, yǒu huà dāngmiàn shuō.

HSK6

Đừng có càu nhàu sau lưng, có gì thì nói thẳng mặt.

Don't grumble behind my back; say it to my face.

我听不清他在咕噜些什么。

Wǒ tīng bù qīng tā zài gūlu xiē shénme.

HSK6

Tôi không nghe rõ anh ta đang lẩm bẩm những gì.

I can't hear clearly what he is mumbling.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan