WinHSK

咖位

HSK2n
0 · Lv.1
wèi

Địa vị của minh tinh trong vòng giải trí; danh từ chỉ địa vị của một ngôi sao trong làng giải trí; cà phê; vị trí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 咖位 - kā wèi 咖啡的简称;指的是某个特定的地方或位置。
义项 nHSK2

Địa vị của minh tinh trong vòng giải trí; danh từ chỉ địa vị của một ngôi sao trong làng giải trí; cà phê; vị trí

咖位 - kā wèi 咖啡的简称;指的是某个特定的地方或位置。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan