WinHSK

咨询

HSK5v
0 · Lv.1
zīxún

tư vấn; trưng cầu; hỏi ý kiến

seek advice from; hold counsel with; consult 提供 咨询 服务 provide consulting/advisory/counselling service 心理 咨询 psychological consultation/counselling 技术 咨询 technical consultation 财务 咨询 financial counselling 咨询 专家 consultant expert 咨询 意见 advisory opinion 咨询 委员会 advisory/consultative committee 咨询 机构 consulting/consultative organization/body [ 相关词条 ] 咨询费 [名] consulting/counselling fees 咨询公司 [名] consulting firm/company; consultancy

漢越 tư tuân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 询问;征求意见
义项 vHSK5

tư vấn; trưng cầu; hỏi ý kiến

询问;征求意见

免费例句

我的职业是咨询师。

Wǒ de zhíyè shì zīxún shī.

HSK5

Nghề nghiệp của tôi là tư vấn viên.

My profession is a consultant.

他们正在向一位律师咨询。

Tāmen zhèngzài xiàng yī wèi lǜshī zīxún.

HSK5

Họ đang tham khảo ý kiến của một luật sư.

They are consulting a lawyer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50