拼
咪咪
HSK1onom 0 · Lv.1
mīmī
meo meo (tiếng mèo kêu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 模拟猫叫的声音或呼唤猫的声音
等级
义项 ①onom≈HSK1
meo meo (tiếng mèo kêu)
模拟猫叫的声音或呼唤猫的声音
免费例句
咪咪声从箱子里传出来。
Mīmī shēng cóng xiāngzi lǐ chuán chūlái.
≈HSK5
Tiếng meo meo phát ra từ trong hộp.
A meowing sound came from the box.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分