拼
咪嘴
HSK1v 0 · Lv.1
mīzuǐ
Méo miệng (chỉ việc nói xấu, lẩm bẩm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 假唱。
等级
义项 ①v≈HSK1
Méo miệng (chỉ việc nói xấu, lẩm bẩm)
假唱。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Méo miệng (chỉ việc nói xấu, lẩm bẩm)
Méo miệng (chỉ việc nói xấu, lẩm bẩm)
假唱。