WinHSK

咱们

HSK3pro
0 · Lv.1
zánmen

tụi mình; chúng ta; chúng mình (cả người nói và người nghe)

I; me 这事儿和 咱们

漢越 cha môn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 称说话人(我、我们)和听话人(你、你们)双方
  2. 指听话人,你或者你们。这种表达会让听话人觉得亲切
  3. 指说话人自己,我
义项 proHSK3

tụi mình; chúng ta; chúng mình (cả người nói và người nghe)

称说话人(我、我们)和听话人(你、你们)双方

免费例句

明天咱们去动物园,怎么样?

HSK2

汽车开过来了,咱们准备上车。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK3

bạn; cậu; các bạn

指听话人,你或者你们。这种表达会让听话人觉得亲切

免费例句

咱们听听他的建议。

Zánmen tīng tīng tā de jiànyì.

HSK3

Chúng ta hãy nghe lời khuyên của anh ta.

Let's listen to his suggestion.

义项 proHSK3

tôi; tớ; mình

指说话人自己,我

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan