拼
咱们
HSK3pro 0 · Lv.1
zánmen
tụi mình; chúng ta; chúng mình (cả người nói và người nghe)
I; me 这事儿和 咱们
漢越 cha môn
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tụi mình; chúng ta; chúng mình (cả người nói và người nghe)
I; me 这事儿和 咱们