WinHSK

咱家

HSK3pro
0 · Lv.1
zánjiā

nhà ta; nhà chúng ta

I ; me [often used in the early vernacular]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 我的家;我们的家
义项 proHSK3

nhà ta; nhà chúng ta

我的家;我们的家

免费例句

路一直修到咱家门口了。

Lù yīzhí xiū dào zán jiā ménkǒu le.

HSK3

Đường đã được sửa đến tận cửa nhà chúng ta rồi.

The road has been built all the way to our doorstep.

咱家小王最近在学摄影。

Zán jiā Xiǎo Wáng zuìjìn zài xué shèyǐng.

HSK4

Tiểu Vương nhà mình dạo này đang học nhiếp ảnh.

Our Xiao Wang has been learning photography recently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan