WinHSK

咳嗽

HSK4v
0 · Lv.1
késou

ho; ho hen; húng hắng

cough 阵发性 咳嗽 spasmodic cough 痉挛性 咳嗽 convulsive cough 断断续续的 咳嗽 staccato cough 忍住 咳嗽 keep under a cough; suppress a cough 大声 咳嗽 cough loudly [ 相关词条 ] 咳嗽糖浆 [名] cough syrup 咳嗽晕厥综合征 [名] [医学] syndrome of cough syncope 咳嗽中枢 [名] [医学] coughing centre

漢越 khái thấu
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
咳嗽药ké sou yàoHSK4thuốc ho