WinHSK

咳痰

HSK7-9v
0 · Lv.1
hāitán

ho ra đờm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to cough up phlegm
  2. to expectorate
义项 vHSK7-9

ho ra đờm

to cough up phlegm

免费例句

老人经常咳痰。

Lǎorén jīngcháng kètán.

HSK5

Người già thường xuyên khạc đờm.

The elderly often cough up phlegm.

义项 vHSK7-9

làm long đờm

to expectorate

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan