WinHSK

咳痰

HSK7-9v
0 · Lv.1
hāitán

ho ra đờm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

老人经常咳痰。

Lǎorén jīngcháng kètán.

HSK5

Người già thường xuyên khạc đờm.

The elderly often cough up phlegm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan