WinHSK

咸水

HSK4n
0 · Lv.1
xiánshuǐ

nước mặn

salt water; brackish water 咸水 转化 saline water conversion [ 相关词条 ] 咸水湖 [名] saltwater lake 咸水虾 [名] brine shrimp 咸水鸭 [名] salted duck 咸水鱼 [名] saltwater fish

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50