拼
咸肉
HSK4n 0 · Lv.1
xiánròu
Thịt ướp mặn, thịt muối; Thịt muối; Thịt xông khói
salted meat; bacon 咸牛肉/猪肉 salt beef/pork
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thịt ướp mặn, thịt muối; Thịt muối; Thịt xông khói
salted meat; bacon 咸牛肉/猪肉 salt beef/pork