WinHSK

咸鱼

HSK4n
0 · Lv.1
xián

cá mắm; cá muối

salted fish [ 相关词条 ] 咸鱼翻身 a useless person getting a chance to start over again

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

家里没钱了,我们吃咸鱼吧。

Jiālǐ méi qián le, wǒmen chī xiányú ba.

HSK4

Nhà hết tiền rồi mình ăn cá mắm nhé.

We're out of money; let's eat salted fish.

他每天吃咸鱼和米饭。

Tā měitiān chī xiányú hé mǐfàn.

HSK5

Anh ấy ăn cá mắm với cơm mỗi ngày.

He eats salted fish and rice every day.

他整天无所事事,真是个咸鱼。

Tā zhěngtiān wú suǒ shì shì, zhēn shì gè xiányú.

HSK6

Cả ngày chả làm gì cả, đúng là kẻ lười biếng.

He does nothing all day; he's really a lazybones.

你真是个咸鱼,只会依赖父母。

Nǐ zhēn shì ge xiányú, zhǐ huì yīlài fùmǔ.

HSK6

Cậu đúng là kẻ lười biếng, chỉ biết ăn bám bố mẹ.

You're such a lazybones, only relying on your parents.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50