WinHSK

咽下

HSK7-9v
0 · Lv.1
yànxià

để đàn áp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他咽下了所有的怒气。

Tā yàn xià le suǒyǒu de nùqì.

HSK5

Anh ấy nuốt hết cơn giận.

He swallowed all his anger.

她咽下了一大口饭。

Tā yàn xià le yí dà kǒu fàn.

HSK5

Cô ấy nuốt miếng cơm lớn.

She swallowed a big mouthful of rice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan