WinHSK

咽住

HSK7-9v
0 · Lv.1
yànzhù

nuốt nghẹn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食物或其他东西卡在咽喉处。
义项 vHSK7-9

nuốt nghẹn

食物或其他东西卡在咽喉处。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan