拼
咽喉
HSK7-9n 0 · Lv.1
yānhóu
yết hầu; cổ họng
key link/junction; vital/strategic passage 咽喉 要塞 stronghold of strategic importance; strategic stronghold [ 相关词条 ] 咽喉癌 [名] throat cancer 咽喉工程 [名] key project; project of primary/utmost importance 咽喉科 [名] [医学] pharyngeal and laryngeal department 咽喉炎 [名] [医学] pharyngolaryngitis 咽喉要地 [名] strategic point; key link/junction; vital/strategic passage
漢越 yết hầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 咽和喉。
- 比喻地位重要或形势险要的通道
等级
义项 ①n≈HSK7-9
yết hầu; cổ họng
咽和喉。
免费例句
唱歌前要保护好咽喉。
Chànggē qián yào bǎohù hǎo yānhóu.
≈HSK5
Trước khi hát phải bảo vệ cổ họng.
You should protect your throat before singing.
义项 ②n≈HSK7-9
vị trí hiểm yếu; vị trí then chốt; nút giao quan trọng
比喻地位重要或形势险要的通道
免费例句
这里是南北交通的咽喉。
Zhèlǐ shì nánběi jiāotōng de yānhóu.
≈HSK5
Nơi đây là nút giao thông then chốt giữa nam và bắc.
This place is the vital passage for north-south traffic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分