WinHSK

咽峡

HSK7-9n
0 · Lv.1
yànxiá

hầu họng

isthmus faucium; isthmus of fauces [ 相关词条 ] 咽峡病 [名] [医学] isthmopathy 咽峡痉挛 [名] [医学] isthmospasm 咽峡麻痹 [名] isthmoparalysis 咽峡炎 [名] [医学] angina; sore throat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医学术语,咽部的狭窄部位。
义项 nHSK7-9

hầu họng

医学术语,咽部的狭窄部位。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50