WinHSK

哀乐

HSK7-9n
0 · Lv.1
āiyuè

nhạc buồn; nhạc tang; nhạc mặc niệm

funeral music; dirge 奏 哀乐 play the funeral music 播放 哀乐 broadcast the funeral music

漢越 ai nhạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悲哀的乐曲,专用于丧葬或追悼
义项 nHSK7-9

nhạc buồn; nhạc tang; nhạc mặc niệm

悲哀的乐曲,专用于丧葬或追悼

免费例句

哀乐声中,灵车缓缓驶出。

Āiyuè shēng zhōng, língchē huǎnhuǎn shǐ chū.

HSK6

Trong tiếng nhạc mặc niệm, xe tang từ từ rời đi.

To the sound of funeral music, the hearse slowly drove away.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan