WinHSK

哀伤

HSK7-9adj
0 · Lv.1
āishānɡ

bi thương; bi ai; thương xót; đau buồn; đau khổ; đau đớn

grieved; distressed; sad 无限 哀伤 be extremely grieved; be grief-stricken

漢越 ai thương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悲伤
义项 adjHSK7-9

bi thương; bi ai; thương xót; đau buồn; đau khổ; đau đớn

悲伤

免费例句

人们对他的遭遇感到哀伤。

rénmen duì tā de zāoyù gǎndào āishāng.

HSK6

Mọi người đều thương xót cho cảnh ngộ của anh ta.

People felt sorrow for his misfortune.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50