拼
哀号
HSK7-9v 0 · Lv.1
āiháo
khóc thét; kêu gào; than khóc; gào khóc đau đớn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为失败而哀号起来。
Tā yīnwèi shībài ér āiháo qǐlái.
≈HSK6
Anh ta khóc nức nở vì thất bại.
He wailed because of his failure.
小狗在角落里哀号着。
Xiǎo gǒu zài jiǎoluò lǐ āiháo zhe.
≈HSK6
Cún con đang rên rỉ trong góc.
The puppy is wailing in the corner.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分