WinHSK

哀叹

HSK7-9v
0 · Lv.1
āitàn

ai thán; than khóc; thương tiếc; khóc than; than van; thở than đau khổ; xót xa than thở; than vãn; thở dài

bemoan; bewail; lament; sigh sorrowfully (for) 哀叹 自己的不幸 bemoan one's misfortune

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悲哀地叹息
义项 vHSK7-9

ai thán; than khóc; thương tiếc; khóc than; than van; thở than đau khổ; xót xa than thở; than vãn; thở dài

悲哀地叹息

免费例句

但是,过去已经过去,无论我们用了多久来哀叹,它也不会有任何改变。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan