拼
哀嚎
HSK1v 0 · Lv.1
āiháo
gào thét; kêu khóc; rên rỉ; gào khóc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他一摔倒就开始哀嚎。
Tā yī shuāidǎo jiù kāishǐ āiháo.
≈HSK6
Cậu ta vừa ngã cái là bắt đầu gào khóc.
He started howling as soon as he fell.
他因为痛而一直哀嚎。
Tā yīnwèi tòng ér yìzhí āiháo.
≈HSK6
Anh ta rên rỉ vì đau đớn.
He kept wailing in pain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分