WinHSK

哀怜

HSK7-9v
0 · Lv.1
āilián

xót thương; xót xa; thương cảm

feel compassion/pity for; commiserate (with); pity

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哀悯对别人的不幸遭遇,表示同情
义项 vHSK7-9

xót thương; xót xa; thương cảm

哀悯对别人的不幸遭遇,表示同情

免费例句

孤儿寡母,令人爱怜。

Gū'ér guǎmǔ, lìng rén àilián.

HSK6

Hoàn cảnh mồ côi góa bụa thật đáng thương.

Orphans and widows are pitiful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan