WinHSK

哀愁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
āichóu

đau buồn; xót xa; rầu rĩ; buồn rầu; âu sầu; buồn phiền; buồn bã

sorrow; sadness 无限的 哀愁 be extremely grieved

漢越 ai sầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悲哀忧愁
义项 adjHSK7-9

đau buồn; xót xa; rầu rĩ; buồn rầu; âu sầu; buồn phiền; buồn bã

悲哀忧愁

免费例句

他的歌声充满了哀愁。

Tā de gēshēng chōngmǎn le āichóu.

HSK6

Giọng hát của anh ấy mang đậm nỗi sầu.

His singing was filled with sorrow.

她的眼里满是哀愁。

tā de yǎn lǐ mǎn shì āi chóu

HSK6

Trong mắt cô ấy đầy nỗi u sầu.

Her eyes were full of sorrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan