WinHSK

哀戚

HSK7-9adj
0 · Lv.1
āi

bi thương; đau buồn; đau lòng

grievous

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悲伤
义项 adjHSK7-9

bi thương; đau buồn; đau lòng

悲伤

免费例句

他面容哀戚,一言不发。

Tā miànróng āiqī, yī yán bù fā.

HSK6

Anh ấy nét mặt đau thương, không nói một lời.

His face was mournful, and he didn't say a word.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan