拼
哀戚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
āiqī
bi thương; đau buồn; đau lòng
grievous
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他面容哀戚,一言不发。
Tā miànróng āiqī, yī yán bù fā.
≈HSK6
Anh ấy nét mặt đau thương, không nói một lời.
His face was mournful, and he didn't say a word.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分