WinHSK

哀泣

HSK7-9v
0 · Lv.1
āi

khóc lóc, đau buồn

weep plaintively/sadly/grievously 掩面 哀泣 cover one's face and weep sadly

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悲哀地哭泣
义项 vHSK7-9

khóc lóc, đau buồn

悲哀地哭泣

免费例句

她跪在墓前轻声哀泣。

Tā guì zài mù qián qīngshēng āiqì.

HSK6

Cô ấy quỳ trước mộ khẽ khóc.

She knelt before the grave and wept softly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan