WinHSK

哀痛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
āitòng

bi thương; bi ai; bi thống; đau buồn; sầu khổ; thương tiếc; âu sầu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

全家深感哀痛难忍。

quán jiā shēn gǎn āi tòng nán rěn

HSK6

Cả nhà đau buồn không nguôi.

The whole family felt unbearable grief.

女儿痛哭失声,哀痛欲绝。

nǚ'ér tòngkū shīshēng, āitòng yùjué.

HSK6

Cô con gái khóc nức nở, đau lòng tột độ.

The daughter cried bitterly, overwhelmed with grief.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan