拼
品牌
HSK5n 0 · Lv.1
pǐnpái
thương hiệu; nhãn hiệu
漢越 phẩm bài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产品的牌子
等级
义项 ①n≈HSK5
thương hiệu; nhãn hiệu
产品的牌子
免费例句
我喜欢这个品牌的风格。
Wǒ xǐhuān zhège pǐnpái de fēnggé.
≈HSK4
Tôi thích phong cách của thương hiệu này.
I like the style of this brand.
这个品牌的质量非常好。
Zhège pǐnpái de zhìliàng fēicháng hǎo.
≈HSK4
Chất lượng của thương hiệu này rất tốt.
The quality of this brand is very good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分