拼
自有品牌
HSK5n 0 · Lv.1
zìyǒupǐnpái
thương hiệu riêng
own brand ( BrE ); store brand ( AmE )
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân有yǒuHSK1có品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm牌páiHSK4thẻ; biển; bảng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分