拼
品第
HSK4n, v 0 · Lv.1
pǐndì
đánh giá; xếp loại; xếp hạng
position; status; grade; rank
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指等级、地位。
- 评定高低,分列等次。
等级
义项 ①n≈HSK4
đánh giá; xếp loại; xếp hạng
指等级、地位。
义项 ②v≈HSK4
đẳng cấp; thứ bậc
评定高低,分列等次。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分