WinHSK

品质

HSK5n
0 · Lv.1
pǐnzhì

phẩm chất; tính cách

漢越 phẩm chất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 行为、作风上所表现的思想、认识、品性等的本质
  2. 物品的质量
义项 nHSK5

phẩm chất; tính cách

行为、作风上所表现的思想、认识、品性等的本质

免费例句

这家店的产品品质很好。

Zhè jiā diàn de chǎnpǐn pǐnzhì hěn hǎo.

HSK4

Chất lượng sản phẩm của cửa hàng này rất tốt.

The quality of the products in this store is very good.

这种品质太差了。

Zhè zhǒng pǐnzhì tài chà le.

HSK4

Chất lượng này quá xấu.

This quality is too poor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

chất lượng

物品的质量

免费例句

江西的瓷器品质优良。

Jiāngxī de cíqì pǐnzhì yōuliáng.

HSK5

Đồ gốm Giang Tây có chất lượng tốt.

The porcelain from Jiangxi is of excellent quality.

这家公司的产品品质优良。

Zhè jiā gōngsī de chǎnpǐn pǐnzhì yōuliáng.

HSK5

Sản phẩm của công ty này có chất lượng tốt.

The products of this company are of excellent quality.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。