WinHSK

哄哄

HSK7-9v
0 · Lv.1
hǒnghǒng

dỗ; dỗ dành

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他哄哄老板说工作完成了。

Tā hǒng hǒng lǎobǎn shuō gōngzuò wánchéng le.

HSK5

Anh ấy dỗ dành sếp rằng công việc đã xong.

He coaxed his boss by saying the work was done.

妈妈常常哄弟弟睡觉。

māma chángcháng hǒng dìdi shuìjiào.

HSK5

Mẹ thường dỗ em trai ngủ.

Mom often coaxes my little brother to sleep.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50