WinHSK

哄然

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hǒngrán

ồn ào; vang lên; vang dội; xôn xao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容许多人同时发出声音
义项 adjHSK7-9

ồn ào; vang lên; vang dội; xôn xao

形容许多人同时发出声音

免费例句

哄然大笑

Hōngrán dà xiào.

HSK6

Tiếng cười vang lên.

Burst into loud laughter.

当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan