拼
哄骗
HSK7-9v 0 · Lv.1
hǒngpiàn
lừa; bịp; lừa gạt; lừa dối; lừa đảo; gạt gẫm
cheat; humbug; hoodwink 从某人处 哄骗 出机密 charm a secret out of sb; coax forth information from sb
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用甜言蜜语哄骗她。
tā yòng tián yán mì yǔ hǒng piàn tā
≈HSK5
Anh ta dùng lời đường mật để lừa cô ấy.
He deceived her with sweet words.
她被他哄得团团转。
tā bèi tā hǒng de tuántuánzhuàn.
≈HSK5
Cô ấy bị anh ta lừa đến xoay vòng vòng.
She was completely fooled by him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分