WinHSK

哇哇

HSK6onom
0 · Lv.1

oa oa; quạ quạ (từ tượng thanh, tiếng quạ kêu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词,如老鸦叫声,小孩儿哭声等
  2. 恐惧或悲痛的喊声
  3. 初生婴儿哭声
义项 onomHSK6

oa oa; quạ quạ (từ tượng thanh, tiếng quạ kêu)

象声词,如老鸦叫声,小孩儿哭声等

义项 onomHSK6

oé oé; oe oé; oé

恐惧或悲痛的喊声

义项 onomHSK6

oe oe

初生婴儿哭声

免费例句

孩子哇哇大哭。

Háizi wāwā dà kū.

HSK5

Đứa trẻ khóc lớn oe oe.

The child is crying loudly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan