拼
哇哇
HSK6onom 0 · Lv.1
wāwā
oa oa; quạ quạ (từ tượng thanh, tiếng quạ kêu)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子哇哇大哭。
Háizi wāwā dà kū.
≈HSK5
Đứa trẻ khóc lớn oe oe.
The child is crying loudly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
oa oa; quạ quạ (từ tượng thanh, tiếng quạ kêu)
孩子哇哇大哭。
Háizi wāwā dà kū.
Đứa trẻ khóc lớn oe oe.
The child is crying loudly.