拼
哇噻
HSK1v 0 · Lv.1
wāsāi
ôi chao!; trời ơi; wow; đủ wow
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
哇噻,这礼物太漂亮了!
wā sāi, zhè lǐ wù tài piào liang le
≈HSK1
Ồ wow! Quà này đẹp quá!
Wow, this gift is so beautiful!
哇噻,你居然考了满分!
wā sāi, nǐ jūrán kǎo le mǎnfēn!
≈HSK4
Wow, bạn thực sự đạt điểm tuyệt đối!
Wow, you actually got a perfect score!
哇噻,现场气氛太燃了!
Wā sāi, xiànchǎng qìfēn tài rán le!
≈HSK4
Trời ơi, không khí tại hiện trường thật phấn khích!
Wow, the atmosphere on site is so exciting!
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分