WinHSK

哇塞

HSK6intj
0 · Lv.1
sāi

ồ; ôi; wow

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

哇塞,这真漂亮!

Wā sāi, zhè zhēn piàoliang!

HSK1

Ôi, cái này đẹp thiệt đấy!

Wow, this is really beautiful!

哇塞,真是不可思议!

wā sāi, zhēn shì bùkě sīyì!

HSK5

Ôi, thật không thể tin nổi!

Wow, that's incredible!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan