拼
哇靠
HSK6intj 0 · Lv.1
wākào
ôi; ôi trời; trời ơi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
哇靠,他怎么做到的?
wā kào, tā zěn me zuò dào de
≈HSK1
Ôi trời, anh ta làm thế nào vậy?
Damn, how did he do that?
哇靠,你还记得我吗?
wā kào, nǐ hái jìde wǒ ma?
≈HSK4
Trời ơi, bạn còn nhớ tôi không?
Wow, do you still remember me?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分