WinHSK

哈佛

HSK5n
0 · Lv.1

Harvard; Hà Nội; Harvard Hà Nội là một thành phố lớn và thủ đô của Việt Nam.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哈佛是美国的一所著名大学,位于马萨诸塞州的剑桥市。
义项 nHSK5

Harvard; Hà Nội; Harvard Hà Nội là một thành phố lớn và thủ đô của Việt Nam.

哈佛是美国的一所著名大学,位于马萨诸塞州的剑桥市。

免费例句

我想读哈佛。

Wǒ xiǎng dú Hāfó.

HSK4

Tôi muốn đến Harvard.

I want to study at Harvard.

你进哈佛了?

nǐ jìn hā fó le

HSK4

Bạn đã vào Harvard rồi à?

Did you get into Harvard?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50