拼
哈喽
HSK1sentence 0 · Lv.1
hālou
chào; xin chào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 你好
等级
义项 ①sentence≈HSK1
chào; xin chào
你好
免费例句
他向我挥手说“哈喽”。
Tā xiàng wǒ huīshǒu shuō “hālóu”.
≈HSK1
Anh ấy vẫy tay chào tôi và nói “Xin chào”.
He waved to me and said 'Hello'.
哈喽,你今天怎么样?
hā lóu, nǐ jīn tiān zěn me yàng
≈HSK1
Chào bạn, hôm nay bạn thế nào?
Hello, how are you today?
哈喽,你们已经到了啊?
hālóu, nǐmen yǐjīng dào le a?
≈HSK1
Hello, các bạn tới rồi đó à?
Hello, have you already arrived?
我们在群聊中打了个招呼。
Wǒmen zài qún liáo zhōng dǎ le gè zhāohu.
≈HSK3
Chúng tôi chào nhau trong cuộc trò chuyện nhóm.
We said hello in the group chat.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分