拼
哈罗
HSK7-9locativ 0 · Lv.1
hāluó
chào; hello
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
哈罗,你今天过得怎么样?
hā luó, nǐ jīn tiān guò de zěn me yàng
≈HSK1
Xin chào, hôm nay bạn thế nào?
Hello, how is your day going?
哈罗,好久不见!
hāluó, hǎojiǔ bùjiàn!
≈HSK3
Chào bạn, lâu rồi không gặp!
Hello, long time no see!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分