拼
响亮
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiǎngliàng
vang; vang dội; kêu vang
漢越 hưởng lượng
例句
Câu ví dụ免费例句
这个警报声非常响亮。
zhè gè jǐng bào shēng fēi cháng xiǎng liàng
≈HSK4
Tiếng còi báo động này rất lớn.
This alarm sound is very loud.
这首歌非常响亮。
zhè shǒu gē fēi cháng xiǎng liàng
≈HSK4
Bài hát này rất vang.
This song is very loud.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分