WinHSK

响声

HSK5n
0 · Lv.1
xiǎngshēng

tiếng vang; tiếng động

漢越 hưởng thanh

例句

Câu ví dụ
免费例句

她再也没有听到任何响声。

Tā zài yě méiyǒu tīng dào rènhé xiǎngshēng.

HSK4

Cô ấy không còn nghe thấy tiếng động nào nữa.

She never heard any sound again.

屋子里一点儿响声也没有。

Wūzi lǐ yīdiǎnr xiǎngshēng yě méiyǒu.

HSK4

Trong phòng một chút tiếng động cũng không có.

There wasn't a single sound in the room.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan